Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 16-03-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 16-03-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 16-03-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.051,00 | 26.081,00 | 26.321,00 |
| EUR | Euro | 29.334,24 | 29.630,55 | 30.880,77 |
| AUD | Đô Úc | 17.970,46 | 18.151,98 | 18.733,31 |
| CAD | Đô Canada | 18.690,61 | 18.879,40 | 19.484,03 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .9,5 | .80, | .858,11 |
| CNY | Nhân dân tệ | .15,5 | .5,10 | .8,0 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .955,11 | .10,5 |
| GBP | Bảng Anh | .90,1 | .0,5 | 5.0,5 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.263,51 | 3.296,48 | 3.422,53 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 282,56 | 294,72 |
| JPY | Yên Nhật | 159,20 | 160,81 | 169,31 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,23 | 16,92 | 18,36 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.311,04 | 89.445,99 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.618,30 | 6.762,28 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.641,07 | 2.753,05 |
| RUB | Rúp Nga | - | 312,37 | 345,77 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.966,77 | 7.266,59 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.730,07 | 2.845,82 |
| SGD | Đô Singapore | 19.985,74 | 20.187,62 | 20.875,86 |
| THB | Baht Thái Lan | 716,52 | 796,13 | 829,89 |
| Cập nhật lúc 18:50:04 16/03/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 09/06/2026

