Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 17-03-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 17-03-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 17-03-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.051,00 | 26.081,00 | 26.321,00 |
| EUR | Euro | 29.439,28 | 29.736,64 | 30.991,34 |
| AUD | Đô Úc | 18.088,30 | 18.271,01 | 18.856,15 |
| CAD | Đô Canada | 18.723,39 | 18.912,51 | 19.518,20 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.50, | 3.36,56 | 33., |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.75,0 | 3.753,3 | 3.73,6 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.6, | .,00 |
| GBP | Bảng Anh | 3.073,3 | 3.7,60 | 35.5,5 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.262,81 | 3.295,76 | 3.421,79 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 283,22 | 295,41 |
| JPY | Yên Nhật | 159,28 | 160,89 | 169,39 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,24 | 16,93 | 18,37 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.144,31 | 89.271,17 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.626,73 | 6.770,89 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.660,91 | 2.773,73 |
| RUB | Rúp Nga | - | 306,98 | 339,81 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.966,02 | 7.265,82 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.752,24 | 2.868,94 |
| SGD | Đô Singapore | 20.023,26 | 20.225,52 | 20.915,05 |
| THB | Baht Thái Lan | 714,53 | 793,92 | 827,59 |
| Cập nhật lúc 18:50:08 17/03/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 09/06/2026

