Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 18-03-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 18-03-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 18-03-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.050,00 | 26.080,00 | 26.320,00 |
| EUR | Euro | 29.448,19 | 29.745,65 | 31.119,12 |
| AUD | Đô Úc | 18.136,10 | 18.319,30 | 18.978,19 |
| CAD | Đô Canada | 18.646,98 | 18.835,33 | 19.512,79 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.20,60 | 2.8,0 | .00,8 |
| CNY | Nhân dân tệ | .0,8 | .,6 | .882,1 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .0,22 | .1,8 |
| GBP | Bảng Anh | .08, | .28,62 | .666, |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.248,27 | 3.281,08 | 3.419,55 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 282,14 | 295,40 |
| JPY | Yên Nhật | 159,61 | 161,23 | 170,40 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,23 | 16,92 | 18,43 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 84.907,92 | 89.363,32 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.632,75 | 6.802,93 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.679,08 | 2.803,34 |
| RUB | Rúp Nga | - | 302,70 | 336,35 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.937,54 | 7.263,74 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.766,31 | 2.894,62 |
| SGD | Đô Singapore | 19.990,63 | 20.192,55 | 20.960,71 |
| THB | Baht Thái Lan | 716,06 | 795,62 | 832,52 |
| Cập nhật lúc 18:50:09 18/03/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 09/06/2026

