Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 21-03-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 21-03-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 21-03-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.069,00 | 26.099,00 | 26.339,00 |
| EUR | Euro | 29.658,06 | 29.957,64 | 31.221,64 |
| AUD | Đô Úc | 18.143,87 | 18.327,15 | 18.914,08 |
| CAD | Đô Canada | 18.659,61 | 18.848,09 | 19.451,71 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.08, | 2.86,6 | .888,6 |
| CNY | Nhân dân tệ | .7, | .72,2 | .872,6 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .,6 | .2,8 |
| GBP | Bảng Anh | .88,7 | .76,6 | .88, |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.262,21 | 3.295,17 | 3.421,17 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 281,50 | 293,62 |
| JPY | Yên Nhật | 160,76 | 162,39 | 170,97 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,28 | 16,98 | 18,43 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.287,85 | 89.421,61 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.610,72 | 6.754,54 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.713,59 | 2.828,65 |
| RUB | Rúp Nga | - | 290,54 | 321,61 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.965,15 | 7.264,90 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.771,62 | 2.889,14 |
| SGD | Đô Singapore | 20.048,13 | 20.250,64 | 20.941,02 |
| THB | Baht Thái Lan | 713,05 | 792,27 | 825,87 |
| Cập nhật lúc 18:45:03 21/03/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 09/06/2026

