Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 23-03-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 23-03-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 23-03-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.074,00 | 26.104,00 | 26.344,00 |
| EUR | Euro | 29.608,24 | 29.907,31 | 31.169,12 |
| AUD | Đô Úc | 17.878,90 | 18.059,49 | 18.637,81 |
| CAD | Đô Canada | 18.701,63 | 18.890,53 | 19.495,46 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.524,6 | 2.5,2 | .95,26 |
| CNY | Nhân dân tệ | .,9 | .55,45 | .5, |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .99, | 4.45,9 |
| GBP | Bảng Anh | 4.,9 | 4.52, | 5.62,4 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.269,27 | 3.302,29 | 3.428,55 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 278,87 | 290,87 |
| JPY | Yên Nhật | 159,42 | 161,03 | 169,55 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,07 | 16,75 | 18,17 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.417,66 | 89.557,51 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.620,78 | 6.764,80 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.682,35 | 2.796,07 |
| RUB | Rúp Nga | - | 301,39 | 333,62 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.975,19 | 7.275,36 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.746,27 | 2.862,70 |
| SGD | Đô Singapore | 19.995,68 | 20.197,65 | 20.886,18 |
| THB | Baht Thái Lan | 704,17 | 782,41 | 815,58 |
| Cập nhật lúc 18:55:05 23/03/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 09/06/2026

