Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 24-03-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 24-03-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 24-03-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.114,00 | 26.144,00 | 26.364,00 |
| EUR | Euro | 29.751,46 | 30.051,98 | 31.319,85 |
| AUD | Đô Úc | 17.895,05 | 18.075,81 | 18.654,63 |
| CAD | Đô Canada | 18.688,61 | 18.877,38 | 19.481,87 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 32.11,3 | 32.0, | 33., |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.2,3 | 3.3,8 | 3.88,1 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .011,82 | .1,21 |
| GBP | Bảng Anh | 3.3,3 | 3.2,82 | 3.8,3 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.270,50 | 3.303,53 | 3.429,84 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 280,30 | 292,37 |
| JPY | Yên Nhật | 160,36 | 161,98 | 170,54 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,20 | 16,89 | 18,32 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.482,57 | 89.625,46 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.610,70 | 6.754,49 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.645,47 | 2.757,63 |
| RUB | Rúp Nga | - | 306,22 | 338,97 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.982,54 | 7.283,01 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.755,33 | 2.872,15 |
| SGD | Đô Singapore | 20.075,04 | 20.277,82 | 20.969,06 |
| THB | Baht Thái Lan | 711,83 | 790,92 | 824,45 |
| Cập nhật lúc 18:50:06 24/03/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 09/06/2026

