Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 25-03-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 25-03-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 25-03-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.109,00 | 26.139,00 | 26.359,00 |
| EUR | Euro | 29.783,81 | 30.084,66 | 31.353,93 |
| AUD | Đô Úc | 17.952,45 | 18.133,79 | 18.714,47 |
| CAD | Đô Canada | 18.647,60 | 18.835,96 | 19.439,13 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.55,28 | 2.87,2 | .26,72 |
| CNY | Nhân dân tệ | .726,8 | .76,6 | .885, |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .5,72 | .6,26 |
| GBP | Bảng Anh | ., | .77,78 | 5.86,8 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.270,47 | 3.303,50 | 3.429,81 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 278,91 | 290,91 |
| JPY | Yên Nhật | 160,15 | 161,77 | 170,33 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,22 | 16,91 | 18,34 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.450,11 | 89.591,49 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.596,48 | 6.739,97 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.658,17 | 2.770,87 |
| RUB | Rúp Nga | - | 311,52 | 344,84 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.979,70 | 7.280,06 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.767,63 | 2.884,98 |
| SGD | Đô Singapore | 20.067,42 | 20.270,12 | 20.961,11 |
| THB | Baht Thái Lan | 710,90 | 789,89 | 823,38 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 25/03/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 09/06/2026

