Đổi tiền Bảng Quần đảo Falkland (FKP) ra tiền Việt Nam Đồng

1 Bảng Quần đảo Falkland (FKP) đổi được 30,600 Việt Nam Đồng (VND)


Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định.

Tỷ giá trung bình: 1 FKP = 30,600 VNĐ
FKP
VND
VND
(cập nhật: 07:29:23 04/06/2026)

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu VND có thể được viết D. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


FKP VND
0.50 15,400
1.00 30,600
2.00 61,400
5.00 153,400
10.00 306,800
20.00 613,600
50.00 1,533,800
100.00 3,067,600
200.00 6,135,400
500.00 15,338,400
1000.00 30,676,800
2000.00 61,353,800
5000.00 153,384,400
10,000.00 306,768,800
20,000.00 613,537,800
50,000.00 1,533,844,400
100,000.00 3,067,688,800
FKP tỷ lệ
2 tháng Sáu 2026
VND FKP
20,000 0.65
50,000 1.63
100,000 3.26
200,000 6.52
500,000 16.30
1,000,000 32.60
2,000,000 65.20
5,000,000 162.99
10,000,000 325.98
20,000,000 651.96
50,000,000 1629.89
100,000,000 3259.78
200,000,000 6519.57
500,000,000 16,298.92
1,000,000,000 32,597.83
2,000,000,000 65,195.66
5,000,000,000 162,989.16
VND tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận

TIN CHUYỂN ĐỔI NGOẠI TỆ