Đổi tiền HoboNickel (HBN) ra tiền Việt Nam Đồng

1 HoboNickel (HBN) đổi được 81 Việt Nam Đồng (VND)


Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định.

Tỷ giá trung bình: 1 HBN = 81 VNĐ
HBN
VND
VND
(cập nhật: 07:26:03 04/06/2026)

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu VND có thể được viết D. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


HBN VND
200.00 16,200
500.00 40,600
1000.00 81,000
2000.00 162,200
5000.00 405,400
10,000.00 811,000
20,000.00 1,622,000
50,000.00 4,054,800
100,000.00 8,109,800
200,000.00 16,219,600
500,000.00 40,549,000
1,000,000.00 81,098,000
2,000,000.00 162,195,800
5,000,000.00 405,489,800
10,000,000.00 810,979,400
20,000,000.00 1,621,958,800
50,000,000.00 4,054,897,000
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
VND HBN
20,000 246.62
50,000 616.54
100,000 1233.08
200,000 2466.15
500,000 6165.38
1,000,000 12,330.77
2,000,000 24,661.54
5,000,000 61,653.85
10,000,000 123,307.69
20,000,000 246,615.38
50,000,000 616,538.46
100,000,000 1,233,076.92
200,000,000 2,466,153.85
500,000,000 6,165,384.62
1,000,000,000 12,330,769.23
2,000,000,000 24,661,538.46
5,000,000,000 61,653,846.15
VND tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận

TIN CHUYỂN ĐỔI NGOẠI TỆ