Đổi tiền Ucraina Hryvnia (UAH) ra tiền Việt Nam Đồng

1 Ucraina Hryvnia (UAH) đổi được 636 Việt Nam Đồng (VND)


Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định.

Tỷ giá trung bình: 1 UAH = 636 VNĐ
Ucraina Hryvnia
UAH
VND
VND
(cập nhật: 07:27:23 04/06/2026)

Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu VND có thể được viết D. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


UAH VND
20.00 12,800
50.00 31,800
100.00 63,600
200.00 127,200
500.00 318,000
1000.00 636,000
2000.00 1,272,000
5000.00 3,179,800
10,000.00 6,359,600
20,000.00 12,719,200
50,000.00 31,798,200
100,000.00 63,596,400
200,000.00 127,192,800
500,000.00 317,982,000
1,000,000.00 635,963,800
2,000,000.00 1,271,927,600
5,000,000.00 3,179,819,000
UAH tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
VND UAH
20,000 31.45
50,000 78.62
100,000 157.24
200,000 314.48
500,000 786.21
1,000,000 1572.42
2,000,000 3144.83
5,000,000 7862.08
10,000,000 15,724.16
20,000,000 31,448.33
50,000,000 78,620.82
100,000,000 157,241.65
200,000,000 314,483.30
500,000,000 786,208.25
1,000,000,000 1,572,416.50
2,000,000,000 3,144,833.00
5,000,000,000 7,862,082.50
VND tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận

TIN CHUYỂN ĐỔI NGOẠI TỆ