Đổi tiền Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) ra tiền Việt Nam Đồng

1 Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) đổi được 0.09 Việt Nam Đồng (VND)


Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định.

Tỷ giá trung bình: 1 VEF = 0.09 VNĐ
Venezuela Bolivar Fuerte
VEF
VND
VND
(cập nhật: 07:28:42 04/06/2026)

Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Ký hiệu VND có thể được viết D. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


VEF VND
200,000 18,000
500,000 45,000
1,000,000 89,800
2,000,000 179,600
5,000,000 449,200
10,000,000 898,400
20,000,000 1,796,600
50,000,000 4,491,600
100,000,000 8,983,200
200,000,000 17,966,400
500,000,000 44,915,800
1,000,000,000 89,831,600
2,000,000,000 179,663,200
5,000,000,000 449,157,800
10,000,000,000 898,315,600
20,000,000,000 1,796,631,400
50,000,000,000 4,491,578,200
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018
VND VEF
20,000 222,639
50,000 556,597
100,000 1,113,194
200,000 2,226,389
500,000 5,565,972
1,000,000 11,131,944
2,000,000 22,263,889
5,000,000 55,659,722
10,000,000 111,319,444
20,000,000 222,638,889
50,000,000 556,597,222
100,000,000 1,113,194,444
200,000,000 2,226,388,889
500,000,000 5,565,972,222
1,000,000,000 11,131,944,444
2,000,000,000 22,263,888,889
5,000,000,000 55,659,722,222
VND tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận

TIN CHUYỂN ĐỔI NGOẠI TỆ