Tỷ giá ngoại tệ Eximbank ngày 19-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 19-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Eximbank ngày 19-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.120 | 26.150 | 26.357 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 25.970 | 26.150 | 26.357 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.643 | 26.150 | 26.357 |
| EUR | Euro | 30.491 | 30.582 | 31.657 |
| AUD | Đô Úc | 8. | 8.83 | 9.66 |
| CAD | Đô Canada | 8.9 | 8.9 | 9.63 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.9 | 33.6 | 34. |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.8 | 3.96 |
| GBP | Bảng Anh | 35.008 | 35.078 | 36.246 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.500 | 3.318 | 3.453 |
| JPY | Yên Nhật | 162,45 | 162,94 | 168,77 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.201 | 15.277 | 15.830 |
| SGD | Đô Singapore | 20.316 | 20.377 | 21.122 |
| THB | Baht Thái Lan | 784 | 804 | 859 |
| Cập nhật lúc 14:05:03 17/04/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 08/06/2026

