Tỷ giá ngoại tệ Eximbank ngày 20-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 20-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Eximbank ngày 20-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.120 | 26.150 | 26.358 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 25.970 | 26.150 | 26.358 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.643 | 26.150 | 26.358 |
| EUR | Euro | 30.452 | 30.543 | 31.681 |
| AUD | Đô Úc | 1.49 | 1.44 | 19. |
| CAD | Đô Canada | 1.99 | 1.9 | 19.4 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.13 | 33.9 | 34.33 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.77 | 3.91 |
| GBP | Bảng Anh | 34.979 | 35.049 | 36.218 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.500 | 3.316 | 3.451 |
| JPY | Yên Nhật | 162,78 | 163,27 | 169,12 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.162 | 15.238 | 15.790 |
| SGD | Đô Singapore | 20.334 | 20.395 | 21.141 |
| THB | Baht Thái Lan | 783 | 803 | 858 |
| Cập nhật lúc 15:55:04 20/04/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

