Tỷ giá ngoại tệ Sacombank hôm nay - Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank được cập nhật mới nhất vào lúc 08:00:24 04/06/2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.176 | 26.176 | 26.402 | 26.402 |
| EUR | Euro | 30.137 | 30.167 | 31.892 | 31.142 |
| AUD | Đô Úc | 18.515 | 18.615 | 19.541 | 19.171 |
| CAD | Đô Canada | 18.656 | 18.756 | 19.771 | 19.311 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .4 | .4 | 4.57 | .8 |
| CNY | Nhân dân tệ | .8,4 | .855,4 | ., | .4, |
| CZK | Koruna Séc | - | 1. | - | 1. |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.14 | - | 4.5 |
| GBP | Bảng Anh | 34.913 | 34.963 | 36.731 | 35.931 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.355 | - | 3.500 |
| JPY | Yên Nhật | 161,34 | 161,84 | 172,36 | 168,86 |
| KHR | Riel Campuchia | - | 6,10 | - | 6,91 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,90 | - | 18,40 |
| LAK | Kip Lào | - | 1,17 | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.920 | - | 7.060 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.850 | - | 2.990 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.320 | - | 15.831 |
| PHP | Peso Philippine | - | 400 | - | 540 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.840 | - | 2.960 |
| SGD | Đô Singapore | 20.160 | 20.290 | 21.022 | 20.902 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 748,10 | - | 833,80 |
| TWD | Đài Tệ | - | 820 | - | 960 |
| Cập nhật lúc 06:00:05 04/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

