Tỷ giá ngoại tệ Sacombank hôm nay - Cập nhật lúc 08:00:24 21/07/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank được cập nhật mới nhất vào lúc 08:00:24 21/07/2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.145 | 26.145 | 26.505 | 26.505 |
| EUR | Euro | 29.621 | 29.651 | 31.374 | 30.624 |
| AUD | Đô Úc | 18.138 | 18.238 | 19.161 | 18.791 |
| CAD | Đô Canada | 18.377 | 18.477 | 19.489 | 19.029 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.100 | 2.10 | .0 | 2.95 |
| CNY | Nhân dân tệ | .0,0 | .55,0 | .991,10 | .91,10 |
| CZK | Koruna Séc | - | 1.190 | - | 1.0 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .025 | - | .190 |
| GBP | Bảng Anh | 34.844 | 34.894 | 36.649 | 35.849 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.355 | - | 3.500 |
| JPY | Yên Nhật | 158,31 | 158,81 | 169,33 | 165,83 |
| KHR | Riel Campuchia | - | 6,10 | - | 6,91 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,20 | - | 18,80 |
| LAK | Kip Lào | - | 1,17 | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.600 | - | 6.740 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.710 | - | 2.845 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.226 | - | 15.734 |
| PHP | Peso Philippine | - | 395 | - | 530 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.735 | - | 2.840 |
| SGD | Đô Singapore | 20.025 | 20.155 | 20.883 | 20.763 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 727,10 | - | 812,30 |
| TWD | Đài Tệ | - | 820 | - | 960 |
| Cập nhật lúc 17:10:05 21/07/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 21/07/2026

