Tỷ giá ngoại tệ VIB hôm nay - Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VIB được cập nhật mới nhất vào lúc 08:00:24 04/06/2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.130 | 26.140 | 26.402 | 26.402 |
| EUR | Euro | 30.099 | 30.146 | 31.391 | 31.391 |
| AUD | Đô Úc | 18.560 | 18.655 | 19.248 | 19.248 |
| CAD | Đô Canada | 18.691 | 18.786 | 19.398 | 19.398 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 2.28 | - | .77 |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - | 1.72 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | . | - | .17 |
| GBP | Bảng Anh | .1 | .26 | .6 | .6 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.212 | - | 3.423 |
| HUF | Forint Hungary | - | - | - | 95,85 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,84 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 284 |
| JPY | Yên Nhật | 159,85 | 160,71 | 169,36 | 169,36 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | - | - | 19 |
| - | - | - | 1.586 | ||
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.833 |
| - | - | - | 28 | ||
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.721 | - | 2.901 |
| NZD | Đô New Zealand | - | - | - | 15.999 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 450 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.910 |
| SGD | Đô Singapore | 20.293 | 20.283 | 20.979 | 20.979 |
| THB | Baht Thái Lan | - | - | - | 845 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 890,19 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.685 |
| Cập nhật lúc 06:10:04 04/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

