Tỷ giá ngoại tệ PublicBank hôm nay - Cập nhật lúc 08:00:24 21/07/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng PublicBank được cập nhật mới nhất vào lúc 08:00:24 21/07/2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.095 | 26.130 | 26.510 | 26.510 |
| EUR | Euro | 29.270 | 29.566 | 30.761 | 30.761 |
| AUD | Đô Úc | 17.958 | 18.139 | 18.773 | 18.773 |
| CAD | Đô Canada | 18.226 | 18.410 | 19.029 | 19.029 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 1.66 | 1.8 | 2.8 | 2.8 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .81 | - | .00 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .2 | - | .102 |
| GBP | Bảng Anh | . | .1 | .86 | .86 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.259 | 3.292 | 3.424 | 3.424 |
| JPY | Yên Nhật | 156 | 157 | 168 | 168 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.363 | - | 6.528 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.012 | - | 15.860 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.660 | - | 2.781 |
| SGD | Đô Singapore | 19.852 | 20.052 | 20.733 | 20.733 |
| THB | Baht Thái Lan | 687 | 763 | 802 | 802 |
| Cập nhật lúc 18:55:05 21/07/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 21/07/2026

