Tỷ giá ngoại tệ OCB hôm nay - Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng OCB được cập nhật mới nhất vào lúc 08:00:24 04/06/2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.176 | 26.226 | 26.402 | 26.402 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.176 | 26.226 | 26.402 | 26.402 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 23.888 | 26.226 | 26.402 | 26.402 |
| EUR | Euro | 30.325 | 30.325 | 31.733 | 31.650 |
| AUD | Đô Úc | . | .6 | 9.9 | 9.0 |
| CAD | Đô Canada | .62 | .2 | 20.02 | 9.2 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | - | - | 33. |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.3 | - | .0 |
| GBP | Bảng Anh | 34.856 | 35.206 | 36.300 | 36.250 |
| JPY | Yên Nhật | 161,75 | 163,25 | 167,81 | 167,31 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | - | - | 18,94 |
| SGD | Đô Singapore | 20.281 | 20.431 | 20.985 | 20.935 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 786 | - | 826 |
| 15.448.000 | - | 15.752.000 | - | ||
| Cập nhật lúc 18:14:17 03/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

