Tỷ giá ngoại tệ Saigonbank hôm nay - Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Saigonbank được cập nhật mới nhất vào lúc 08:00:24 04/06/2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.110 | 26.150 | 26.402 |
| EUR | Euro | 30.037 | 30.168 | 31.425 |
| AUD | Đô Úc | 18.520 | 18.648 | 19.368 |
| CAD | Đô Canada | 18.645 | 18.754 | 19.481 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 3. | - |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.813 | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .0 | - |
| GBP | Bảng Anh | 3.13 | 3.8 | 3.03 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.313 | - |
| JPY | Yên Nhật | 161,02 | 162,04 | 170,03 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,12 | - |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.780 | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.394 | - |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.774 | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.163 | 20.290 | 21.024 |
| Cập nhật lúc 09:35:03 03/06/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

