Tỷ giá ngoại tệ VPBank hôm nay - Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VPBank được cập nhật mới nhất vào lúc 08:00:24 04/06/2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.182 | 26.182 | 26.402 | 26.402 |
| Đô Mỹ | 26.182 | 26.182 | 26.402 | 26.402 | |
| EUR | Euro | 30.007 | 30.007 | 31.320 | 31.220 |
| AUD | Đô Úc | 18.487 | 18.487 | 19.249 | 19.199 |
| CAD | Đô Canada | 18.55 | 18.65 | 1.8 | 1.5 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | . | . | .818 | .818 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .86 | - | .1 |
| GBP | Bảng Anh | 4.888 | 4.88 | 6.5 | 5.5 |
| JPY | Yên Nhật | 160,69 | 161,69 | 169,44 | 168,94 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.173 | 15.173 | 15.892 | 15.892 |
| SGD | Đô Singapore | 20.159 | 20.209 | 20.985 | 20.885 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 03/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

