Tỷ giá ngoại tệ ABBank hôm nay - Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ABBank được cập nhật mới nhất vào lúc 08:00:24 04/06/2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD>50 | Đô Mỹ | 26.082 | 26.132 | 26.402 | 26.402 |
| EUR | Euro | 29.886 | 30.006 | 31.400 | 31.500 |
| AUD | Đô Úc | 18.399 | 18.472 | 19.320 | 19.380 |
| CAD | Đô Canada | 18.502 | 18.632 | 19.422 | 19.490 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 31.73 | 3.177 | - |
| GBP | Bảng Anh | 3.82 | 3.721 | 3.1 | 3.31 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.1 | 3.27 | - |
| JPY | Yên Nhật | 1,33 | 1,7 | 1,1 | 17,2 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,76 | 19,86 | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.256 | 15.980 | - |
| SGD | Đô Singapore | - | 20.153 | 21.013 | - |
| Đô Mỹ | 26.032 | 26.132 | 26.394 | 26.394 | |
| Cập nhật lúc 18:55:06 03/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

