Tỷ giá ngoại tệ HSBC hôm nay - Cập nhật lúc 08:00:24 21/07/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng HSBC được cập nhật mới nhất vào lúc 08:00:24 21/07/2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.145 | 26.145 | 26.460 | 26.460 |
| EUR | Euro | 29.425 | 29.426 | 30.626 | 30.626 |
| AUD | Đô Úc | 17.968 | 18.097 | 18.760 | 18.760 |
| CAD | Đô Canada | 18.224 | 18.393 | 18.990 | 18.990 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.50 | 3.50 | 3.88 | 3.88 |
| GBP | Bảng Anh | 3.55 | 3.773 | 35.03 | 35.03 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.7 | 3.30 | 3.0 | 3.0 |
| JPY | Yên Nhật | 57,88 | 58, | 5, | 5, |
| NZD | Đô New Zealand | 15.178 | 15.178 | 15.671 | 15.671 |
| SGD | Đô Singapore | 19.871 | 20.055 | 20.706 | 20.706 |
| THB | Baht Thái Lan | 755 | 755 | 810 | 810 |
| Cập nhật lúc 18:55:06 21/07/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 21/07/2026

