Tỷ giá ngoại tệ Indovina hôm nay - Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Indovina được cập nhật mới nhất vào lúc 08:00:24 04/06/2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.110 | 26.150 | 26.400 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.100 | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.090 | - | - |
| EUR | Euro | 29.937 | 30.259 | 31.236 |
| AUD | Đô Úc | .40 | . | .22 |
| CAD | Đô Canada | - | .54 | .34 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 32.22 | 34.2 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.5 | 4.2 |
| GBP | Bảng Anh | 34.687 | 35.057 | 35.987 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.285 | 3.421 |
| JPY | Yên Nhật | 160,56 | 162,38 | 168,33 |
| SGD | Đô Singapore | 20.102 | 20.325 | 20.932 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 799,30 | 835 |
| TWD | Đài Tệ | - | 829 | 896 |
| Cập nhật lúc 18:14:30 03/06/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

