Tỷ giá ngoại tệ PGBank hôm nay - Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng PGBank được cập nhật mới nhất vào lúc 08:00:24 04/06/2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.150 | 26.150 | 26.402 | 26.402 |
| EUR | Euro | 30.107 | 30.207 | 31.167 | 31.167 |
| AUD | Đô Úc | - | 18.687 | - | 19.237 |
| CAD | Đô Canada | - | 18.780 | - | 19.360 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 2.9 | - | .9 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.26 | - | 4.16 |
| GBP | Bảng Anh | - | .1 | - | 6.1 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | . | - | .42 |
| JPY | Yên Nhật | - | 161,99 | - | 167,69 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.783 | - | 2.893 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.424 | - | 15.894 |
| SGD | Đô Singapore | - | 20.313 | - | 20.893 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 790 | - | 820 |
| Cập nhật lúc 06:45:03 04/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

