Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank hôm nay - Cập nhật lúc 08:00:24 21/07/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất vào lúc 08:00:24 21/07/2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.100,00 | 26.130,00 | 26.510,00 |
| EUR | Euro | 29.275,42 | 29.571,13 | 30.818,79 |
| AUD | Đô Úc | 17.962,77 | 18.144,21 | 18.725,26 |
| CAD | Đô Canada | 18.230,56 | 18.414,70 | 19.004,42 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3., | 3.8,3 | 33.3,72 |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.7,8 | 3.82,3 | 3.5,75 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.5, | .,27 |
| GBP | Bảng Anh | 3.8,3 | 3.7,27 | 35.,5 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.262,45 | 3.295,40 | 3.421,41 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 271,35 | 283,03 |
| JPY | Yên Nhật | 156,31 | 157,89 | 167,10 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,41 | 17,12 | 18,57 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.075,27 | 89.198,63 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.368,21 | 6.506,74 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.668,05 | 2.781,17 |
| RUB | Rúp Nga | - | 319,10 | 353,22 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.969,33 | 7.269,26 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.663,31 | 2.776,23 |
| SGD | Đô Singapore | 19.856,63 | 20.057,20 | 20.740,97 |
| THB | Baht Thái Lan | 689,83 | 766,48 | 798,98 |
| Cập nhật lúc 18:45:04 21/07/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 21/07/2026

