Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank hôm nay - Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất vào lúc 08:00:24 04/06/2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.092,00 | 26.122,00 | 26.402,00 |
| EUR | Euro | 29.841,26 | 30.142,69 | 31.414,44 |
| AUD | Đô Úc | 18.422,08 | 18.608,17 | 19.204,06 |
| CAD | Đô Canada | 18.546,75 | 18.734,09 | 19.334,02 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.592,2 | 2.922,4 | .9,1 |
| CNY | Nhân dân tệ | .95,4 | .,9 | .95,5 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.2, | 4.1,2 |
| GBP | Bảng Anh | 4.55, | 4.99, | .1,4 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.265,52 | 3.298,50 | 3.424,62 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 274,87 | 286,70 |
| JPY | Yên Nhật | 158,95 | 160,56 | 169,05 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,00 | 16,67 | 18,09 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.345,76 | 89.482,15 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.562,84 | 6.705,59 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.779,14 | 2.896,97 |
| RUB | Rúp Nga | - | 343,31 | 380,03 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.976,65 | 7.276,89 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.768,25 | 2.885,62 |
| SGD | Đô Singapore | 20.045,02 | 20.247,49 | 20.937,72 |
| THB | Baht Thái Lan | 710,93 | 789,93 | 823,42 |
| Cập nhật lúc 06:45:03 04/06/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

