Tỷ giá ngoại tệ Eximbank hôm nay - Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Eximbank được cập nhật mới nhất vào lúc 08:00:24 04/06/2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.120 | 26.150 | 26.402 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 25.970 | 26.150 | 26.402 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.643 | 26.150 | 26.402 |
| EUR | Euro | 30.084 | 30.174 | 31.386 |
| AUD | Đô Úc | 18.3 | 18.88 | 1.7 |
| CAD | Đô Canada | 18. | 18.71 | 1.37 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.88 | 3. | 3.08 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.818 | 3. |
| GBP | Bảng Anh | 34.908 | 34.978 | 36.081 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.500 | 3.315 | 3.441 |
| JPY | Yên Nhật | 162,07 | 162,56 | 168,27 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.255 | 15.331 | 15.880 |
| SGD | Đô Singapore | 20.184 | 20.245 | 20.982 |
| THB | Baht Thái Lan | 770 | 789 | 840 |
| Cập nhật lúc 15:40:05 03/06/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

