Tỷ giá ngoại tệ VietinBank hôm nay - Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietinBank được cập nhật mới nhất vào lúc 08:00:24 04/06/2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 25.945 | 25.945 | 26.395 |
| USD (<50) | Đô Mỹ | 25.205 | - | - |
| EUR (50,100) | Euro | 29.779 | 29.919 | 31.499 |
| EUR (<50) | Euro | 29.769 | - | - |
| AUD | Đô Úc | 8.4 | 8.4 | . |
| CAD | Đô Canada | 8. | 8.7 | .4 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .0 | .080 | 4.40 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .807 | .7 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.000 | 4.185 |
| GBP | Bảng Anh | 34.765 | 34.720 | 35.945 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.227 | 3.227 | 3.432 |
| JPY | Yên Nhật | 159,68 | 160,18 | 171,18 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 14,47 | 15,27 | 19,27 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 82.968 | 89.268 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,70 | 1,35 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.755 | 2.900 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.455 | 15.440 | 16.045 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.759,53 | 7.349,53 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.762 | 2.905 |
| SGD | Đô Singapore | 20.040 | 19.995 | 20.950 |
| THB | Baht Thái Lan | 756,01 | 794,71 | 824,01 |
| Cập nhật lúc 19:02:48 29/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

