Tỷ giá ngoại tệ PVcomBank hôm nay - Cập nhật lúc 08:00:24 21/07/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng PVcomBank được cập nhật mới nhất vào lúc 08:00:24 21/07/2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.070 | 26.100 | 26.500 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.060 | 26.100 | 26.500 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.060 | 26.100 | 26.500 |
| EUR | Euro | 29.484 | 29.602 | 30.746 |
| AUD | Đô Úc | 17. | 1.15 | 1.716 |
| CAD | Đô Canada | 1.1 | 1.6 | 1.5 |
| GBP | Bảng Anh | .17 | .765 | 5. |
| HKD | Đô Hồng Kông | .55 | . | . |
| JPY | Yên Nhật | 156,14 | 157,72 | 167,02 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,40 | 17,11 | 18,56 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.079 | 15.219 | 15.678 |
| SGD | Đô Singapore | 19.837 | 20.037 | 20.730 |
| Cập nhật lúc 18:55:05 21/07/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 21/07/2026

