Tỷ giá ngoại tệ Techcombank hôm nay - Cập nhật lúc 08:00:24 21/07/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Techcombank được cập nhật mới nhất vào lúc 08:00:24 21/07/2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50-100) | Đô Mỹ | 26.128 | 26.142 | 26.507 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.099 | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.058 | - | - |
| EUR | Euro | 29.431 | 29.651 | 30.735 |
| AUD | Đô Úc | .3 | 8.2 | 8.3 |
| CAD | Đô Canada | 8.8 | 8.6 | .08 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.8 | 32.226 | 32.8 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.80 | 3.3 |
| GBP | Bảng Anh | 34.513 | 34.905 | 35.846 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.226 | 3.429 |
| JPY | Yên Nhật | 155,10 | 159,26 | 165,42 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,60 | 18,50 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.101 | 15.686 |
| SGD | Đô Singapore | 19.866 | 20.148 | 20.718 |
| THB | Baht Thái Lan | 697 | 761 | 814 |
| Cập nhật lúc 18:55:05 21/07/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 21/07/2026

