Tỷ giá ngoại tệ Kiên Long hôm nay - Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Kiên Long được cập nhật mới nhất vào lúc 08:00:24 04/06/2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.155 | 26.185 | 26.402 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.085 | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.005 | - | - |
| EUR | Euro | 30.031 | 30.131 | 31.031 |
| AUD | Đô Úc | .43 | .53 | 9.3 |
| CAD | Đô Canada | .5 | .6 | 9.3 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 3.9 | 33. |
| CNY | Nhân dân tệ | - | - | - |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - |
| GBP | Bảng Anh | - | 34.897 | 35.847 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.279 | 3.445 |
| JPY | Yên Nhật | 160,76 | 161,76 | 167,76 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 15,82 | 18,62 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.269 | 15.665 |
| SGD | Đô Singapore | 20.142 | 20.242 | 20.822 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 780 | 830 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - |
| Cập nhật lúc 10:45:02 04/06/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

