Tỷ giá ngoại tệ Kiên Long ngày 03-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 03-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Kiên Long ngày 03-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.144 | 26.174 | 26.402 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.074 | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 25.994 | - | - |
| EUR | Euro | 30.072 | 30.172 | 31.072 |
| AUD | Đô Úc | 1.55 | 1.5 | 19.15 |
| CAD | Đô Canada | 1.5 | 1.5 | 19. |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .29 | .29 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | - | - |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - |
| GBP | Bảng Anh | - | 34.985 | 35.935 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.278 | 3.444 |
| JPY | Yên Nhật | 160,68 | 161,68 | 167,68 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 15,95 | 18,75 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.421 | 15.817 |
| SGD | Đô Singapore | 20.192 | 20.292 | 20.872 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 781 | 831 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - |
| Cập nhật lúc 18:55:03 03/06/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

