Tỷ giá ngoại tệ Kiên Long ngày 04-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 04-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Kiên Long ngày 04-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.150 | 26.180 | 26.402 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.080 | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.000 | - | - |
| EUR | Euro | 30.031 | 30.131 | 31.031 |
| AUD | Đô Úc | .43 | .3 | 9.3 |
| CAD | Đô Canada | .7 | .7 | 9.22 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 32.92 | 33.72 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | - | - |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - |
| GBP | Bảng Anh | - | 34.900 | 35.850 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.279 | 3.445 |
| JPY | Yên Nhật | 160,81 | 161,81 | 167,81 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 15,84 | 18,64 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.275 | 15.671 |
| SGD | Đô Singapore | 20.136 | 20.236 | 20.816 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 782 | 832 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - |
| Cập nhật lúc 18:55:03 04/06/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

