Tỷ giá ngoại tệ ACB hôm nay - Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ACB được cập nhật mới nhất vào lúc 08:00:24 04/06/2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.130 | 26.160 | 26.402 | 26.402 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.000 | - | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.200 | - | - | - |
| EUR | Euro | 29.985 | 30.105 | 31.309 | 31.309 |
| - | - | - | .11 | ||
| AUD | Đô Úc | 1. | 1.6 | 19.2 | 19.2 |
| CAD | Đô Canada | 1.62 | 1. | 19. | 19. |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 2. | - | . |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.860 | - | 3.950 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - | 4.196 |
| GBP | Bảng Anh | - | 34.925 | - | 35.987 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | - | - | 3.440 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,51 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 281,84 |
| JPY | Yên Nhật | 161,27 | 162,08 | 169,21 | 169,21 |
| KHR | Riel Campuchia | - | - | - | 6,75 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,25 | - | 17,91 |
| LAK | Kip Lào | - | - | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.763 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - | 2.904 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.332 | - | 15.854 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 436,49 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.893 |
| SGD | Đô Singapore | 20.125 | 20.256 | 20.904 | 20.904 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 800 | - | 835 |
| - | - | - | 584 | ||
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 858,29 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.654 |
| Cập nhật lúc 16:45:04 03/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

