Tỷ giá ngoại tệ VRB hôm nay - Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB được cập nhật mới nhất vào lúc 08:00:24 04/06/2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.112 | 26.122 | 26.402 |
| EUR | Euro | 30.150 | 30.174 | 31.490 |
| AUD | Đô Úc | 18.587 | 18.654 | 19.282 |
| CAD | Đô Canada | 18.704 | 18.764 | 19.378 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | . | .5 | 4. |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.5 | 4. |
| GBP | Bảng Anh | 4.88 | 4.974 | .4 |
| HKD | Đô Hồng Kông | .98 | .8 | .44 |
| JPY | Yên Nhật | 160,46 | 160,75 | 169,77 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.793 | 2.881 |
| RUB | Rúp Nga | 297,82 | 348,33 | 377,50 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.781 | 2.869 |
| SGD | Đô Singapore | 20.185 | 20.248 | 20.969 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 778,95 | 831 |
| Cập nhật lúc 06:45:03 04/06/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

