Tỷ giá ngoại tệ MSB hôm nay - Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng MSB được cập nhật mới nhất vào lúc 08:00:24 04/06/2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.150 | 26.150 | 26.402 | 26.402 |
| EUR | Euro | 29.378 | 29.378 | 31.737 | 31.737 |
| AUD | Đô Úc | 18.225 | 18.225 | 19.500 | 19.500 |
| CAD | Đô Canada | 18.587 | 18.487 | 19.690 | 19.558 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .55 | .555 | .1 | . |
| CNY | Nhân dân tệ | .78 | .80 | .7 | . |
| CZK | Koruna Séc | - | 1.17 | - | 1.18 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .7 | - | .8 |
| GBP | Bảng Anh | 34.562 | 34.392 | 36.288 | 36.373 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.948 | 3.023 | 3.528 | 3.528 |
| JPY | Yên Nhật | 159,47 | 159,47 | 170,32 | 170,32 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,31 | 16,05 | 19,90 | 19,90 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.914 | 6.144 | 7.092 | 7.092 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.532 | - | 2.961 |
| NZD | Đô New Zealand | 14.885 | 14.955 | 16.258 | 16.408 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.577 | - | 3.019 |
| SGD | Đô Singapore | 19.994 | 19.994 | 21.187 | 21.107 |
| THB | Baht Thái Lan | 768 | 786 | 844 | 839 |
| TWD | Đài Tệ | 721 | 701 | 897 | 897 |
| Cập nhật lúc 06:10:04 04/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

