Tỷ giá ngoại tệ Kiên Long ngày 02-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 02-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Kiên Long ngày 02-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.132 | 26.162 | 26.398 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.062 | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 25.982 | - | - |
| EUR | Euro | 30.078 | 30.178 | 31.078 |
| AUD | Đô Úc | 18.14 | 18.14 | 19.114 |
| CAD | Đô Canada | 18.9 | 18.9 | 19.89 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .01 | .81 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | - | - |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - |
| GBP | Bảng Anh | - | 34.956 | 35.906 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.275 | 3.441 |
| JPY | Yên Nhật | 160,88 | 161,88 | 167,88 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,01 | 18,81 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.390 | 15.786 |
| SGD | Đô Singapore | 20.203 | 20.303 | 20.883 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 783 | 833 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - |
| Cập nhật lúc 18:55:04 02/06/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

