Tỷ giá ngoại tệ Kiên Long ngày 01-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 01-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Kiên Long ngày 01-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.120 | 26.150 | 26.394 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.050 | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 25.970 | - | - |
| EUR | Euro | 30.087 | 30.187 | 31.087 |
| AUD | Đô Úc | 8.4 | 8.4 | 9.4 |
| CAD | Đô Canada | 8.8 | 8.8 | 9.28 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .202 | 4.002 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | - | - |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - |
| GBP | Bảng Anh | - | 34.911 | 35.861 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.277 | 3.443 |
| JPY | Yên Nhật | 160,97 | 161,97 | 167,97 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 15,98 | 18,78 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.521 | 15.917 |
| SGD | Đô Singapore | 20.199 | 20.299 | 20.879 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 782 | 832 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - |
| Cập nhật lúc 18:55:04 01/06/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

