Tỷ giá ngoại tệ Eximbank ngày 21-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 21-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Eximbank ngày 21-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.110 | 26.140 | 26.357 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 25.960 | 26.140 | 26.357 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.633 | 26.140 | 26.357 |
| EUR | Euro | 30.479 | 30.570 | 31.689 |
| AUD | Đô Úc | .5 | .5 | 9.4 |
| CAD | Đô Canada | .96 | 9.00 | 9.66 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | . | .9 | 4.449 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .6 | .96 |
| GBP | Bảng Anh | 35.018 | 35.088 | 36.270 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.500 | 3.315 | 3.451 |
| JPY | Yên Nhật | 162,79 | 163,28 | 169,19 |
| NZD | Đô New Zealand | 14.999 | 15.074 | 15.626 |
| SGD | Đô Singapore | 20.345 | 20.406 | 21.160 |
| THB | Baht Thái Lan | 785 | 805 | 860 |
| Cập nhật lúc 15:10:07 21/04/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

