Tỷ giá ngoại tệ Eximbank ngày 22-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 22-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Eximbank ngày 22-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.110 | 26.140 | 26.355 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 25.960 | 26.140 | 26.355 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.633 | 26.140 | 26.355 |
| EUR | Euro | 30.391 | 30.482 | 31.595 |
| AUD | Đô Úc | 1.0 | 1.6 | 1.2 |
| CAD | Đô Canada | 1.4 | 1.00 | 1.66 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .214 | .20 | 4. |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .4 | . |
| GBP | Bảng Anh | 34.987 | 35.057 | 36.236 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.500 | 3.315 | 3.451 |
| JPY | Yên Nhật | 162,46 | 162,95 | 168,83 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.249 | 15.325 | 15.885 |
| SGD | Đô Singapore | 20.308 | 20.369 | 21.121 |
| THB | Baht Thái Lan | 783 | 803 | 857 |
| Cập nhật lúc 16:00:05 22/04/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

