Tỷ giá ngoại tệ Eximbank ngày 24-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 24-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Eximbank ngày 24-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.140 | 26.170 | 26.390 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 25.990 | 26.170 | 26.390 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.662 | 26.170 | 26.390 |
| EUR | Euro | 30.087 | 30.177 | 31.219 |
| AUD | Đô Úc | .40 | . | 9. |
| CAD | Đô Canada | .90 | .46 | 9.4 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.994 | .060 | 4.09 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .99 | .9 |
| GBP | Bảng Anh | 34.822 | 34.892 | 35.985 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.500 | 3.317 | 3.440 |
| JPY | Yên Nhật | 162,89 | 163,38 | 168,92 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.184 | 15.260 | 15.787 |
| SGD | Đô Singapore | 20.239 | 20.300 | 21.014 |
| THB | Baht Thái Lan | 773 | 792 | 842 |
| Cập nhật lúc 16:10:04 22/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

