Tỷ giá ngoại tệ Eximbank ngày 25-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 25-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Eximbank ngày 25-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.140 | 26.170 | 26.392 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 25.990 | 26.170 | 26.392 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.662 | 26.170 | 26.392 |
| EUR | Euro | 30.169 | 30.260 | 31.308 |
| AUD | Đô Úc | 18.4 | 18. | 1. |
| CAD | Đô Canada | 18.7 | 18.818 | 1.44 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33. | 33.7 | 34.3 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.83 | 3.7 |
| GBP | Bảng Anh | 34.988 | 35.058 | 36.159 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.500 | 3.318 | 3.441 |
| JPY | Yên Nhật | 163,03 | 163,52 | 169,08 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.181 | 15.257 | 15.785 |
| SGD | Đô Singapore | 20.266 | 20.327 | 21.043 |
| THB | Baht Thái Lan | 777 | 796 | 846 |
| Cập nhật lúc 16:55:03 25/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

