Tỷ giá ngoại tệ Eximbank ngày 26-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 26-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Eximbank ngày 26-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.140 | 26.170 | 26.394 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 25.990 | 26.170 | 26.394 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.662 | 26.170 | 26.394 |
| EUR | Euro | 30.134 | 30.224 | 31.353 |
| AUD | Đô Úc | 8.4 | 8.7 | .6 |
| CAD | Đô Canada | 8.76 | 8.88 | .446 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .0 | .86 | 4.0 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .80 | .8 |
| GBP | Bảng Anh | 34.992 | 35.062 | 36.129 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.500 | 3.317 | 3.440 |
| JPY | Yên Nhật | 162,93 | 163,42 | 168,98 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.124 | 15.200 | 15.727 |
| SGD | Đô Singapore | 20.265 | 20.326 | 21.043 |
| THB | Baht Thái Lan | 768 | 787 | 836 |
| Cập nhật lúc 15:05:08 26/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

