Tỷ giá ngoại tệ Eximbank ngày 27-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 27-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Eximbank ngày 27-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.130 | 26.160 | 26.393 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 25.980 | 26.160 | 26.393 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.652 | 26.160 | 26.393 |
| EUR | Euro | 30.161 | 30.251 | 31.443 |
| AUD | Đô Úc | 8.73 | 8.8 | 9. |
| CAD | Đô Canada | 8.73 | 8.79 | 9. |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.3 | 33.97 | 3. |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.86 | 3.98 |
| GBP | Bảng Anh | 34.898 | 34.968 | 36.045 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.500 | 3.317 | 3.441 |
| JPY | Yên Nhật | 162,53 | 163,02 | 168,63 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.186 | 15.262 | 15.797 |
| SGD | Đô Singapore | 20.262 | 20.323 | 21.048 |
| THB | Baht Thái Lan | 775 | 794 | 844 |
| Cập nhật lúc 16:30:09 27/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

