Tỷ giá ngoại tệ Eximbank ngày 28-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 28-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Eximbank ngày 28-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.110 | 26.140 | 26.393 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 25.960 | 26.140 | 26.393 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.633 | 26.140 | 26.393 |
| EUR | Euro | 30.044 | 30.134 | 31.346 |
| AUD | Đô Úc | 1.1 | 1.2 | 19.1 |
| CAD | Đô Canada | 1.6 | 1.1 | 19. |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.9 | 2.96 | .0 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .0 | .9 |
| GBP | Bảng Anh | 34.750 | 34.819 | 35.919 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.500 | 3.315 | 3.442 |
| JPY | Yên Nhật | 162,23 | 162,72 | 168,45 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.205 | 15.281 | 15.829 |
| SGD | Đô Singapore | 20.219 | 20.280 | 21.020 |
| THB | Baht Thái Lan | 772 | 791 | 841 |
| Cập nhật lúc 16:55:03 28/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

