Tỷ giá ngoại tệ Eximbank ngày 29-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 29-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Eximbank ngày 29-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.100 | 26.130 | 26.395 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 25.950 | 26.130 | 26.395 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.624 | 26.130 | 26.395 |
| EUR | Euro | 30.147 | 30.237 | 31.466 |
| AUD | Đô Úc | 1.10 | 1. | 1.2 |
| CAD | Đô Canada | 1.74 | 1.10 | 1.4 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .00 | .1 | 4.24 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .0 | . |
| GBP | Bảng Anh | 34.839 | 34.909 | 36.029 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.500 | 3.313 | 3.441 |
| JPY | Yên Nhật | 162,51 | 163 | 168,81 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.390 | 15.467 | 16.029 |
| SGD | Đô Singapore | 20.238 | 20.299 | 21.049 |
| THB | Baht Thái Lan | 774 | 793 | 844 |
| Cập nhật lúc 15:35:09 29/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

