Tỷ giá ngoại tệ Eximbank ngày 30-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 30-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Eximbank ngày 30-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.100 | 26.130 | 26.395 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 25.950 | 26.130 | 26.395 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.624 | 26.130 | 26.395 |
| EUR | Euro | 30.147 | 30.237 | 31.466 |
| AUD | Đô Úc | .50 | .566 | .263 |
| CAD | Đô Canada | .5 | .0 | .6 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.00 | 33.56 | 3.25 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.05 | 3.5 |
| GBP | Bảng Anh | 34.839 | 34.909 | 36.029 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.500 | 3.313 | 3.441 |
| JPY | Yên Nhật | 162,51 | 163 | 168,81 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.390 | 15.467 | 16.029 |
| SGD | Đô Singapore | 20.238 | 20.299 | 21.049 |
| THB | Baht Thái Lan | 774 | 793 | 844 |
| Cập nhật lúc 15:35:09 29/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

