Tỷ giá ngoại tệ HSBC ngày 25-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 25-05-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng HSBC ngày 25-05-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ 26.216 26.216 26.391 26.391
EUR Euro 30.022 30.104 31.166 31.166
AUD Đô Úc 18.394 18.577 19.155 19.155
CAD Đô Canada 18.591 18.814 19.322 19.322
CHF Franc Thụy Sĩ 33. 33. 34.13 34.13
GBP Bảng Anh 34.59 35.11 35.95 35.95
HKD Đô Hồng Kông 3.4 3.313 3.43 3.43
JPY Yên Nhật 11,5 1,4 1,5 1,5
NZD Đô New Zealand 15.265 15.265 15.677 15.677
SGD Đô Singapore 20.101 20.341 20.891 20.891
THB Baht Thái Lan 786 786 839 839
Cập nhật lúc 18:55:04 25/05/2026

Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng

Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ