Tỷ giá ngoại tệ HSBC ngày 26-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 26-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng HSBC ngày 26-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.204 | 26.204 | 26.393 | 26.393 |
| EUR | Euro | 29.992 | 30.066 | 31.143 | 31.143 |
| AUD | Đô Úc | 18.381 | 18.559 | 19.146 | 19.146 |
| CAD | Đô Canada | 18.576 | 18.793 | 19.311 | 19.311 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .12 | .12 | . | . |
| GBP | Bảng Anh | . | .8 | .6 | .6 |
| HKD | Đô Hồng Kông | .27 | .11 | . | . |
| JPY | Yên Nhật | 161, | 162,8 | 168, | 168, |
| NZD | Đô New Zealand | 15.194 | 15.194 | 15.612 | 15.612 |
| SGD | Đô Singapore | 20.083 | 20.318 | 20.878 | 20.878 |
| THB | Baht Thái Lan | 782 | 782 | 835 | 835 |
| Cập nhật lúc 18:55:05 26/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

