Tỷ giá ngoại tệ HSBC ngày 27-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 27-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng HSBC ngày 27-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.187 | 26.187 | 26.392 | 26.392 |
| EUR | Euro | 29.983 | 30.047 | 31.142 | 31.142 |
| AUD | Đô Úc | 18.391 | 18.563 | 19.163 | 19.163 |
| CAD | Đô Canada | 18.562 | 18.773 | 19.303 | 19.303 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .0 | .0 | .94 | .94 |
| GBP | Bảng Anh | 4.4 | 4.7 | 5.59 | 5.59 |
| HKD | Đô Hồng Kông | .7 | .09 | .40 | .40 |
| JPY | Yên Nhật | ,7 | ,0 | ,0 | |
| NZD | Đô New Zealand | 15.158 | 15.158 | 15.585 | 15.585 |
| SGD | Đô Singapore | 20.077 | 20.305 | 20.878 | 20.878 |
| THB | Baht Thái Lan | 781 | 781 | 834 | 834 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 27/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

