Tỷ giá ngoại tệ HSBC ngày 28-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 28-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng HSBC ngày 28-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.183 | 26.183 | 26.392 | 26.392 |
| EUR | Euro | 29.933 | 29.995 | 31.093 | 31.093 |
| AUD | Đô Úc | 18.265 | 18.434 | 19.033 | 19.033 |
| CAD | Đô Canada | 18.509 | 18.718 | 19.249 | 19.249 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.9 | 3.9 | 33. | 33. |
| GBP | Bảng Anh | 3.373 | 3.761 | 3.77 | 3.77 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.73 | 3.31 | 3. | 3. |
| JPY | Yên Nhật | 16,6 | 161, | 167,76 | 167,76 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.300 | 15.300 | 15.734 | 15.734 |
| SGD | Đô Singapore | 20.049 | 20.276 | 20.851 | 20.851 |
| THB | Baht Thái Lan | 779 | 779 | 832 | 832 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 28/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

