Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 09-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 09-05-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 09-05-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ 26.209 26.209 26.367 26.367
EUR Euro 30.511 30.541 32.266 31.516
AUD Đô Úc 18.682 18.782 19.710 19.340
CAD Đô Canada 18.925 19.025 20.040 19.580
CHF Franc Thụy Sĩ . . 5.2 .27
CNY Nhân dân tệ .7,6 .2,6 .967, .97,
CZK Koruna Séc - .22 - .66
DKK Krone Đan Mạch - . - .5
GBP Bảng Anh 35.312 35.362 37.122 36.322
HKD Đô Hồng Kông - 3.355 - 3.500
JPY Yên Nhật 164,35 164,85 175,39 171,89
KHR Riel Campuchia - 6,10 - 6,91
KRW Won Hàn Quốc - 17,60 - 19,10
LAK Kip Lào - 1,17 - 1,24
MYR Ringgit Malaysia - 6.840 - 6.990
NOK Krone Na Uy - 2.772 - 2.910
NZD Đô New Zealand - 15.488 - 15.994
PHP Peso Philippine - 400 - 540
SEK Krona Thụy Điển - 2.840 - 2.960
SGD Đô Singapore 20.369 20.499 21.227 21.107
THB Baht Thái Lan - 761,70 - 847,20
TWD Đài Tệ - 820 - 960
Cập nhật lúc 06:00:06 09/05/2026

Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng

Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ